menu_book
見出し語検索結果 "có thu phí" (1件)
có thu phí
日本語
名有料
đây là địa điểm tham quan có thu phí
こちらは有料の観光施設です
swap_horiz
類語検索結果 "có thu phí" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "có thu phí" (1件)
đây là địa điểm tham quan có thu phí
こちらは有料の観光施設です
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)